| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 81.2 %World Bank WDI [2003] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 109 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học trung học (gộp) | 70.6 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học đại học (gộp) | 21.4 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 8.06 %World Bank WDI [2020] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.561 %World Bank WDI [2013] |
| Số năm đi học trung bình | 10.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 11.4 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.39 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 12.4 nămWB Education [2008] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 23.7World Bank WDI [2015] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.535 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học đại học (gộp) | 25.1 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 81.8 %WB Gender [2003] |