| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 41.6 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 77.2 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 30 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 10 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.33 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.105 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 2.27 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 8.73 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.74 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 9.26 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 39.7World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 34.3 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 7.1 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 35.7 %WB Gender [2023] |