Quốc hội

Burkina Faso

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Cơ cấu

Giới tính
18.3%Nữ
Nữ 18.3%Nam 81.7%
Phân bố độ tuổi · trung bình 46
Under 305.6%
30–4540.8%
45+53.5%
Chỉ sốGiá trị
Quốc hộiTransitional Legislative AssemblyIPU Parline [2024]
Cơ cấuĐơn việnIPU Parline [2024]
Tổng số ghế71 ghếIPU Parline [2024]
Hệ thống bầu cửĐại diện tỷ lệIPU Parline [2024]
Bầu cử gần nhất2022-11-11IPU Parline [2024]
Bầu cử tiếp theo (dự kiến)2029-06-30IPU Parline [2024]
Tỷ lệ cử tri đi bầu50.7 %International IDEA Voter Turnout [2020]
Chủ tịch quốc hộiOusmane BougoumaIPU Parline [2024]
Nữ nghị sĩ (ghế)13 ghếIPU Parline [2024]
Phụ nữ trong quốc hội18.3 %World Bank WDI [2025]
Tuổi trung bình của nghị sĩ46 nămIPU Parline [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • IPU Parline
    ipu_parline
    Phiên bản: 2024
  • International IDEA Voter Turnout
    idea_voter_turnout
    Phiên bản: 2026
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc hội của Burkina Faso trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm IPU Parline, International IDEA Voter Turnout, World Bank WDI. Các số liệu chính bao gồm quốc hội (Transitional Legislative Assembly), cơ cấu (Đơn viện). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.