Kinh tế

Burkina Faso

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
69.229752675498219602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19622020
2.468.9315.421.928.319622020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)23,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)68,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.8 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người982 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.19 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp3.48 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ6,600,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ7,390,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)20.9 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)26.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)43.9 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpxơ bông, đồ uống, chế biến nông sản, xà phòng, thuốc lá, dệt may, vàngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpngô, cao lương, trái cây, rau củ, kê, đậu cowpea, bông, lạc, mía, gạo (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, bông, hạt dầu, dừa/hạt Brazil/hạt điều, xi măng (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuThụy Sĩ 72%, UAE 10%, Ấn Độ 3%, Mali 3%, Cote d'Ivoire 2% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuCote d'Ivoire 14%, Trung Quốc 13%, Ghana 9%, Nga 9%, Pháp 7% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini37.4 chỉ sốWorld Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcgold, mine (57,338 kilograms, 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.606 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.261 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–37.4 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2021] 37.4 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầu
  • Switzerland (66.9%)
  • United Arab Emirates (15.6%)
  • Uganda (4.6%)
  • India (1.9%)
  • Côte d'Ivoire (1.8%)
CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (16.1%)
  • Côte d'Ivoire (13.3%)
  • Russian Federation (12.0%)
  • Ghana (9.1%)
  • France (5.3%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Sorghum / Maize (corn) / Fruit Primary / Other fruits, n.e.c.FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)40 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)28.3 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính51.4 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động11 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng5.97 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Burkina Faso trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (23,100,000,000 US$), gdp (ppp) (68,200,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.