Colombia

15/15 mục55 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
BelizeBoliviaBrazilCosta RicaCubaDominican Rep.EcuadorEl SalvadorFranceGuatemalaGuyanaHaitiHondurasJamaicaMexicoNicaraguaPanamaPeruPuerto RicoSurinameTrinidad and TobagoUnited States of AmericaVenezuela
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
BelizeBoliviaBrazilCosta RicaCubaDominican Rep.EcuadorEl SalvadorFranceGuatemalaGuyanaHaitiHondurasJamaicaMexicoNicaraguaPanamaPeruPuerto RicoSurinameTrinidad and TobagoUnited States of AmericaVenezuela

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa ColombiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôBogotaGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaGustavo PETRO Urrego (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích1,141,000 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số52,900,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 52,890,000 người·World Bank WDI [2024] 52,890,000 người
Ngôn ngữtiếng Tây Ban Nha (chính thức) 98,9%, tiếng bản địa 1%, tiếng Bồ Đào Nha 0,1%; có 65 ngôn ngữ bản địa tồn tại (ước tính 2023)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)419,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người7,920 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ77.7–77.9 nămWorld Bank WDI [2024] 77.91 năm·UNDP HDI [2023] 77.73 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ21/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
  • LoC FRD Country Studies
    loc_country_studies_frd
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Colombia bao gồm 15 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 55 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.