| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 95.3 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 105 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học trung học (gộp) | 102 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học đại học (gộp) | 59.3 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.26 %World Bank WDI [2020] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.289 %World Bank WDI [2020] |
| Số năm đi học trung bình | 9.03 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 14.3 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.15 chỉ sốWorld Bank WDI [2022] |
| Tuổi thọ học đường | 14.4 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 23.3World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 7.32 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học đại học (gộp) | 55.3 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 95.7 %WB Gender [2024] |