Kinh tế

Cộng hòa Dominica

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1942.86K5.53K8.21K10.9K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20042020
18.721.624.627.630.520042020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)124,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)315,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.95 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người10,900 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)3.3 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp5.09 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ28,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ36,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)4.45 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)28.7 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)59.8 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdu lịch, chế biến đường, khai thác vàng, dệt may, xi măng, thuốc lá, linh kiện điện tử, thiết bị y tếCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, chuối, đu đủ, chuối hột, bơ, gạo, sữa, dưa hấu, rau củ, dứa (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudụng cụ y tế, thuốc lá, vàng, may mặc, thiết bị điện (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 52%, Thụy Sĩ 7%, Haiti 6%, Trung Quốc 5%, Ấn Độ 3% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuHoa Kỳ 40%, Trung Quốc 18%, Brazil 4%, Tây Ban Nha 4%, Mexico 3% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini39 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcgypsum and plaster (144,650 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.595 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.249 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–39 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2024] 39 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (52.8%) / Haiti (6.1%) / Switzerland (5.2%) / India (5.2%) / China (4.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuUSA (39.6%) / China (18.4%) / Spain (3.9%) / Mexico (3.7%) / Brazil (3.5%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuFruit Primary / Sugar cane / Sugar Crops Primary / Hen eggs in shell, fresh / BananasFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)33.3 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)30.5 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính64.8 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng28.6 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Cộng hòa Dominica trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (124,000,000,000 US$), gdp (ppp) (315,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.