Cơ cấu phát điện
- Coal29.0%
- Gas26.7%
- Other fossil20.4%
- Solar9.9%
- Hydro6.8%
- Wind6.3%
- Bioenergy0.9%
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Phát thải CO₂ | 34.2 Mt CO₂World Bank WDI [2024] |
| CO₂ bình quân đầu người | 2.99 t CO₂World Bank WDI [2024] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 14.8 %World Bank WDI [2021] |
| Sử dụng năng lượng bình quân đầu người | 1,010 kg dầu quy đổiWorld Bank WDI [2023] |
| Khai thác nước ngọt | 30.4 %World Bank WDI [2022] |
| Tỷ trọng điện tái tạo | 23.8 %Ember [2025] |
| Di sản Thế giới UNESCO | 1 di sảnUNESCO World Heritage [2025] |
| Nhiệt độ trung bình năm | 24.6 °CWorld Bank CCKP [2014] |
| Diện tích rừng (độ che phủ >10%) | 2,650,000 haGlobal Forest Watch [2010] |
| Di sản văn hóa phi vật thể | 5 di sảnUNESCO ICH [2025] |
| Công suất điện đang vận hành | 6,340 MWGlobal Energy Monitor [2025] |
| Tài nguyên nước tái tạo bình quân đầu người | 23.5 m³FAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — nông nghiệp | 7.56 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — công nghiệp | 9.08 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — sinh hoạt | 1.14 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Phát thải CO2, tổng | 33.2–34,200 MtJRC EDGAR [2024] 34,220 Mt·Global Carbon Budget [2024] 33.15 Mt |
| Phát thải CO2 theo ngành |
|
| Phát thải CO2, theo lãnh thổ | 33.2 MtGlobal Carbon Budget [2024] |
| Phát thải CO2, theo tiêu dùng | 40.5 MtGlobal Carbon Budget [2023] |
| Động đất đáng kể (gần đây) |
|
| Trận động đất lớn nhất gần đây | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Sự kiện tự nhiên đang diễn ra | 4NASA EONET [2026] |
| Sự kiện tự nhiên theo loại | Floods: 4NASA EONET [2026] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 16.5 %WB SE4ALL [2015] |
| Sản lượng dầu | 0 kbdEIA International Energy [2025] |
| Sản lượng khí tự nhiên | 0 bcmEIA International Energy [2024] |
| Sản lượng than | 0 MtEIA International Energy [2024] |
| Vấn đề môi trường | đất bị xói mòn ra biển gây hư hại các rạn san hô; phá rừngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |