Quốc phòng

Congo - Kinshasa

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19642024
0.00002971.312.613.925.2319642024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19632024
26.6M245M463M681M899M19632024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602024
0111M223M334M445M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19642024
0.00002971.312.613.925.2319642024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19632024
26.6M245M463M681M899M19632024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)1.23 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự899,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang134,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí35,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí22,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1997]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Vũ trang Cộng hòa Dân chủ Congo (Forces d'Armees de la Republique Democratique du Congo, FARDC): Lực lượng Lục quân (Forces Terrestres), Hải quân Quốc gia (La Marine Nationale), Không quân Congo (Force Aerienne Congolaise, FAC); Đội Cận vệ Cộng hòa (Garde Républicaine, GR) Bộ Nội vụ: Cảnh sát Quốc gia Congo (Police Nationale Congolaise, PNC) (2025); ghi chú: Đội Cận vệ Cộng hòa được giám sát bởi văn phòng tổng thống thay vì FARDC; đơn vị này tập trung vào việc bảo vệ tổng thống, các cơ quan chính phủ và thực thi an ninh nội bộ ghi chú 2: các nhóm tự vệ dựa trên cộng đồng, được gọi là dân quân Wazalendo, cũng hoạt động tại các khu vực bị tranh chấp bởi các nhóm vũ trang bất hợp pháp, chẳng hạn như M23CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự18-35 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện cho nam và nữ; 18-45 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự bắt buộc cho nam giới; không rõ mức độ áp dụng trưng binh là bao nhiêu (2025); ghi chú: ở miền đông Congo, các chiến binh từ các nhóm vũ trang, bao gồm một số nhóm liên kết với lực lượng an ninh chính phủ, đã bị cáo buộc cưỡng bức tuyển dụng binh lính trẻ emCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)35,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)22,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1997]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)1.23 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)899,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Congo - Kinshasa trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (1.23 %), chi tiêu quân sự (899,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.