| Chi tiêu quân sự (% GDP) | 1.23 %SIPRI via World Bank WDI [2024] |
| Chi tiêu quân sự | 899,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024] |
| Quân nhân lực lượng vũ trang | 134,000 ngườiWorld Bank WDI [2020] |
| Nhập khẩu vũ khí | 35,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024] |
| Xuất khẩu vũ khí | 22,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1997] |
| Lực lượng quân sự & an ninh | Lực lượng Vũ trang Cộng hòa Dân chủ Congo (Forces d'Armees de la Republique Democratique du Congo, FARDC): Lực lượng Lục quân (Forces Terrestres), Hải quân Quốc gia (La Marine Nationale), Không quân Congo (Force Aerienne Congolaise, FAC); Đội Cận vệ Cộng hòa (Garde Républicaine, GR) Bộ Nội vụ: Cảnh sát Quốc gia Congo (Police Nationale Congolaise, PNC) (2025); ghi chú: Đội Cận vệ Cộng hòa được giám sát bởi văn phòng tổng thống thay vì FARDC; đơn vị này tập trung vào việc bảo vệ tổng thống, các cơ quan chính phủ và thực thi an ninh nội bộ ghi chú 2: các nhóm tự vệ dựa trên cộng đồng, được gọi là dân quân Wazalendo, cũng hoạt động tại các khu vực bị tranh chấp bởi các nhóm vũ trang bất hợp pháp, chẳng hạn như M23CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự | 18-35 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện cho nam và nữ; 18-45 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự bắt buộc cho nam giới; không rõ mức độ áp dụng trưng binh là bao nhiêu (2025); ghi chú: ở miền đông Congo, các chiến binh từ các nhóm vũ trang, bao gồm một số nhóm liên kết với lực lượng an ninh chính phủ, đã bị cáo buộc cưỡng bức tuyển dụng binh lính trẻ emCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nhập khẩu vũ khí (USD) | 35,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024] |
| Xuất khẩu vũ khí (USD) | 22,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1997] |
| Chi tiêu quân sự (% của GDP) | 1.23 %SIPRI via World Bank WDI [2024] |
| Chi tiêu quân sự (USD) | 899,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024] |