Boundaries shown do not imply endorsement.
Trong khu vực
GermanyNetherlandsNorwayPolandRussiaSweden
Tổng quan quốc gia
Đan Mạch| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tên chính thức | Vương quốc Đan MạchCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | quân chủ lập hiến đại nghịCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Thủ đô | CopenhagenGeoNames [2024] |
| Nguyên thủ quốc gia | FREDERIK X (King)CIA World Leaders [2025] |
| Tổng diện tích | 42,920 km²World Bank WDI [2023] |
| Tổng dân số | 5,980,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 5,977,000 người·World Bank WDI [2024] 5,977,000 người |
| Ngôn ngữ | tiếng Đan Mạch, tiếng Faroe, tiếng Greenland (một phương ngôn Inuit), tiếng Đức (thiểu số nhỏ); <b>ghi chú</b> - tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai phổ biến nhấtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| GDP (danh nghĩa) | 425,000,000,000 US$World Bank WDI [2024] |
| GDP bình quân đầu người | 71,000 US$World Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ | 81.9–82.3 nămWorld Bank WDI [2024] 82.25 năm·UNDP HDI [2023] 81.93 năm |