Địa lý

Đức

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Baden-WürttembergBayernBerlinBrandenburgBremenHamburgHessenMecklenburg-VorpommernNiedersachsenNordrhein-WestfalenRheinland-PfalzSaarlandSachsenSachsen-AnhaltSchleswig-HolsteinThüringen
16 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Baden-WürttembergBayernBerlinBrandenburgBremenHamburgHessenMecklenburg-VorpommernNiedersachsenNordrhein-WestfalenRheinland-PfalzSaarlandSachsenSachsen-AnhaltSchleswig-HolsteinThüringen

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích357,700 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)56,830 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)16 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTrung Âu, giáp biển Baltic và biển Bắc, nằm giữa Hà Lan và Ba Lan, phía nam Đan MạchCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển2,389 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền3,694 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênÁo 801 km; Bỉ 133 km; Séc 704 km; Đan Mạch 140 km; Pháp 418 km; Luxembourg 128 km; Hà Lan 575 km; Ba Lan 447 km; Thụy Sĩ 348 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhvùng đất thấp ở phía bắc, vùng cao nguyên ở miền trung, dãy Alps Bavaria ở phía namCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuôn đới và hải dương; mùa đông và mùa hè mát, nhiều mây, ẩm ướt; thỉnh thoảng có gió núi ấm (foehn)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênthan đá, than non, khí thiên nhiên, quặng sắt, đồng, niken, uranium, kali, muối, vật liệu xây dựng, gỗ, đất canh tácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtZugspitze 2,963 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtNeuendorf bei Wilster -3.5 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình263 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)gấp ba lần diện tích Pennsylvania; nhỏ hơn một chút so với MontanaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênlũ lụtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lý; thềm lục địa: độ sâu 200m hoặc đến độ sâu khai thácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Đức trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (357,700 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (56,830 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.