Kinh tế

Ecuador

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
3121.95K3.59K5.23K6.87K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20022020
17.224.832.339.847.420022020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)125,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)287,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP-2 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người6,870 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)1.55 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp3.31 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ37,800,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ33,600,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)9.48 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)26.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)57.2 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdầu mỏ, chế biến thực phẩm, dệt may, sản phẩm gỗ, hóa chấtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpchuối, mía, sữa, quả cọ dầu, ngô, gạo, chuối hỏa, gà, dứa, hạt ca cao (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu thô, động vật có vỏ, chuối, cá, vàng (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 22%, Trung Quốc 21%, Panama 12%, Nhật Bản 3%, Peru 3% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuHoa Kỳ 27%, Trung Quốc 20%, Colombia 7%, Brazil 4%, Peru 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini45.9 chỉ sốWorld Bank WDI [2025]
GDP bình quân đầu người (1913)1,506 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (25,500,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.596 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.251 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–45.9 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2025] 45.9 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (21.3%) / China (18.9%) / Panama (14.4%) / Peru (4.1%) / Japan (3.0%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuUSA (23.5%) / China (23.3%) / Colombia (7.2%) / Peru (3.7%) / Brazil (3.7%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuFruit Primary / Bananas / Sugar Crops Primary / Sugar cane / Hen eggs in shell, freshFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)49.8 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)47.4 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)4.08 %WB GFDD [2000]
Sở hữu tài khoản tài chính64.5 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng16.1 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Ecuador trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (125,000,000,000 US$), gdp (ppp) (287,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.