Boundaries shown do not imply endorsement.
Trong khu vực
BotswanaLesothoMozambiqueNamibiaSouth AfricaZimbabwe
Tổng quan quốc gia
Eswatini| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tên chính thức | Vương quốc EswatiniCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | quân chủ chuyên chếCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Thủ đô | MbabaneGeoNames [2024] |
| Nguyên thủ quốc gia | MSWATI III (King)CIA World Leaders [2025] |
| Tổng diện tích | 17,360 km²World Bank WDI [2023] |
| Tổng dân số | 1,240,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 1,243,000 người·World Bank WDI [2024] 1,243,000 người |
| Ngôn ngữ | tiếng Anh (chính thức, dùng trong công việc chính phủ), tiếng siSwati (chính thức)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| GDP (danh nghĩa) | 4,860,000,000 US$World Bank WDI [2024] |
| GDP bình quân đầu người | 3,910 US$World Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ | 64.1–64.3 nămWorld Bank WDI [2024] 64.26 năm·UNDP HDI [2023] 64.12 năm |