Kinh tế

Eswatini

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1021.13K2.16K3.19K4.23K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19732020
8.8113.217.62226.419732020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)4,860,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)14,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP2.97 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người3,910 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.6 %World Bank WDI [2019]
Thất nghiệp34.2 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ2,610,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ2,610,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)6.48 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)34.7 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)51.4 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpnước giải khát cô đặc, than đá, lâm nghiệp, chế biến đường, dệt may và may mặcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, ngô, rau củ, bưởi, cam, sữa, dứa, chuối, thịt bò, khoai lang (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuhỗn hợp hương liệu, đường thô, axit/dầu/rượu công nghiệp, quần áo, gỗ (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuNam Phi 61%, Ireland 4%, Mozambique 4%, Kenya 4%, Nigeria 3% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuNam Phi 71%, Trung Quốc 8%, Ấn Độ 4%, Hoa Kỳ 2%, Mozambique 1% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini54.6 chỉ sốWorld Bank WDI [2016]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựccoal (393,328 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.745 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.449 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–54.6 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2016] 54.6 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuSouth Africa (68.8%) / Kenya (4.3%) / Nigeria (3.9%) / Mozambique (2.8%) / Zimbabwe (2.4%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuSouth Africa (86.2%) / China (2.6%) / USA (2.2%) / Germany (1.0%) / India (1.0%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Fruit Primary / Citrus Fruit, Total / Roots and Tubers, TotalFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)27.2 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)21.2 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)6.75 %WB GFDD [2007]
Sở hữu tài khoản tài chính65.1 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động7.66 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng8.72 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Eswatini trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (4,860,000,000 US$), gdp (ppp) (14,700,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.