| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 90.8 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 117 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 82 %World Bank WDI [2016] |
| Nhập học đại học (gộp) | 6.44 %World Bank WDI [2013] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 6.03 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.278 %World Bank WDI [2015] |
| Số năm đi học trung bình | 8.69 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 15.2 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.987 chỉ sốWorld Bank WDI [2013] |
| Tuổi thọ học đường | 12.8 nămWB Education [2013] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 26.6World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 3.83 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học đại học (gộp) | 6.75 %WB Education [2013] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 90.4 %WB Gender [2022] |