Địa lý

Georgia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

AbkhaziaAdjaraGuriaImeretiKakhetiKvemo KartliMtskheta-MtianetiRacha-Lechkhumi and Kvemo SvanetiSamegrelo-Zemo SvanetiSamtskhe–JavakhetiShida KartliTbilisi
12 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

AbkhaziaAdjaraGuriaImeretiKakhetiKvemo KartliMtskheta-MtianetiRacha-Lechkhumi and Kvemo SvanetiSamegrelo-Zemo SvanetiSamtskhe–JavakhetiShida KartliTbilisi

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích69,700 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)22,940 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)12 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTây Nam Á, giáp Biển Đen, nằm giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Nga, với một dải đất phía bắc dãy Caucasus mở rộng sang châu Âu; <b>ghi chú</b> - Georgia coi mình là một phần của châu Âu; về mặt địa chính trị, quốc gia này có thể được phân loại là nằm trong châu Âu, Trung Đông, hoặc cả haiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển310 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền1,814 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênArmenia 219 km; Azerbaijan 428 km; Nga 894 km; Turkey 273 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhphần lớn là miền núi với dãy núi Caucasus Lớn ở phía bắc và dãy núi Caucasus Nhỏ ở phía nam; vùng thấp Kolkhet'is Dablobi (Vùng thấp Kolkhida) mở ra Biển Đen ở phía tây; lưu vực sông Mtkvari ở phía đông; đất màu mỡ ở các vùng ngập lụt thung lũng sông và chân vùng thấp KolkhidaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuấm áp và dễ chịu; giống Địa Trung Hải ở vùng duyên hải Biển ĐenCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêngỗ, thủy điện, mỏ mangan, quặng sắt, đồng, mỏ than và dầu nhỏ; khí hậu và đất ven biển cho phép trồng trà và cây có múi quan trọngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtMt'a Shkhara 5,193 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtBlack Sea 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình1,432 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với Nam Carolina; lớn hơn một chút so với Tây VirginiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênđộng đấtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Georgia trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (69,700 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (22,940 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.