Kinh tế

Georgia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19872024
5202.7K4.88K7.06K9.24K19872024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20082020
32.344.256.16879.920082020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)34,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)105,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP9.68 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người9,240 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)1.11 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp12.1 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ16,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ19,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)5.49 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)19.6 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)62 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpthép, máy công cụ, thiết bị điện, khai khoáng (mangan, đồng, vàng), hóa chất, sản phẩm gỗ, rượu vangCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsữa, nho, khoai tây, ngô, lúa mì, quýt, cà chua, lúa mạch, táo, trứng (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuô tô, quặng đồng, điện, may mặc, rượu vang (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuAzerbaijan 13%, Turkey 11%, Armenia 11%, Nga 10%, Kyrgyzstan 8% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTurkey 16%, Hoa Kỳ 13%, Nga 11%, Trung Quốc 8%, Đức 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini33.9 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcferro-alloys (235,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.657 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.346 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–33.9 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2024] 33.9 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuTürkiye (20.9%) / Uzbekistan (7.5%) / USA (5.8%) / United Kingdom (5.5%) / Armenia (5.5%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuTürkiye (20.8%) / USA (12.2%) / Germany (8.4%) / United Kingdom (6.0%) / Azerbaijan (5.1%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuHen eggs in shell, fresh / Fruit Primary / Milk, Total / Raw milk of cattle / Cereals, primaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)76.5 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)79.9 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính78.8 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng24.4 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Georgia trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (34,200,000,000 US$), gdp (ppp) (105,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.