| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 99.7 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 99.4 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 101 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 89.5 %World Bank WDI [2025] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.98 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.264 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 12.7 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 16.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.16 chỉ sốWorld Bank WDI [2025] |
| Tuổi thọ học đường | 15.6 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 8.98World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 6.17 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 63.9 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 99.6 %WB Gender [2024] |