Grenada

13/15 mục41 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Hình thức chính phủdân chủ nghị viện dưới chế độ quân chủ lập hiến; một vương quốc thuộc Khối Thịnh vượng chungCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôSt. George'sGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaDickon MITCHELL (Prime Min.; Min. for Infrastructure and Physical Development, Public Utilities, Civil Aviation and Transportation; and Min. for National Security, Home Affairs, Public Administration, Information and Disaster Management)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích340 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số117,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 117,200 người·World Bank WDI [2024] 117,200 người
Ngôn ngữtiếng Anh (chính thức), tiếng Pháp bồiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)1,370,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người11,700 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ75.2–75.4 nămWorld Bank WDI [2024] 75.37 năm·UNDP HDI [2023] 75.21 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ19/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Grenada bao gồm 13 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 41 bộ dữ liệu mở bao gồm CEPII BACI, CIA World Factbook, CIA World Leaders. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.