Quốc phòng

Grenada

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Chi tiêu quân sựKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Quân nhân lực lượng vũ trangKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Nhập khẩu vũ khí1,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1982]
Xuất khẩu vũ khíKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Lực lượng quân sự & an ninhkhông có lực lượng quân đội chính quy; Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Grenada (thuộc Bộ An ninh Quốc gia) bao gồm Lực lượng Cảnh sát biển và một Đơn vị Dịch vụ Đặc biệt bán quân sự (2025)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựKhông áp dụng cho quốc gia này
Nhập khẩu vũ khí (USD)1,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1982]
Xuất khẩu vũ khí (USD)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Chi tiêu quân sự (% của GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Chi tiêu quân sự (USD)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ3/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Grenada trên Databook tổng hợp 3 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm nhập khẩu vũ khí (1,000,000 US$), lực lượng quân sự & an ninh (không có lực lượng quân đội chính quy; Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Grenada (thuộc Bộ An ninh Quốc gia) bao gồm Lực lượng Cảnh sát biển và một Đơn vị Dịch vụ Đặc biệt bán quân sự (2025)). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.