Địa lý

Guatemala

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Alta VerapazBaja VerapazChimaltenangoChiquimulaEl ProgresoEscuintlaGuatemalaHuehuetenangoIzabalJalapaJutiapaPeténQuetzaltenangoQuichéRetalhuleuSacatepéquezSan MarcosSanta RosaSololáSuchitepéquezTotonicapánZacapa
22 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Alta VerapazBaja VerapazChimaltenangoChiquimulaEl ProgresoEscuintlaGuatemalaHuehuetenangoIzabalJalapaJutiapaPeténQuetzaltenangoQuichéRetalhuleuSacatepéquezSan MarcosSanta RosaSololáSuchitepéquezTotonicapánZacapa

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích108,900 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)110,700 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)22 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTrung Mỹ, giáp Bắc Thái Bình Dương, nằm giữa El Salvador và Mexico, và giáp Vịnh Honduras (Biển Caribe) giữa Honduras và BelizeCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển400 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền1,667 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênBelize 266 km; El Salvador 199 km; Honduras 244 km; Mexico 958 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhhai dãy núi chạy theo hướng đông-tây chia đất nước thành ba vùng: vùng cao nguyên miền núi, vùng duyên hải Thái Bình Dương phía nam các dãy núi, và vùng đất thấp Peten rộng lớn ở phía bắcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậunhiệt đới; nóng, ẩm ở vùng đất thấp; mát hơn ở vùng cao nguyênCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiêndầu mỏ, niken, gỗ quý, cá, nhựa chicle, thủy điệnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtVolcan Tajumulco (highest point in Central America) 4,220 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtPacific Ocean 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình759 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với PennsylvaniaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênnhiều núi lửa trong các dãy núi, thỉnh thoảng có động đất dữ dội; bờ biển Caribe cực kỳ dễ bị ảnh hưởng bởi bão và các cơn bão nhiệt đới khác; hoạt động núi lửa: hoạt động núi lửa đáng kể trong dãy Sierra Madre; Santa Maria (3.772 m) được Hiệp hội Quốc tế về Núi lửa học và Hóa học Nội thất Trái đất coi là Núi lửa Thập kỷ, xứng đáng được nghiên cứu do lịch sử phun trào và vị trí gần khu dân cư; Pacaya (2.552 m) là một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhất nước, với các đợt phun trào thường xuyên kể từ năm 1965; các núi lửa hoạt động trong lịch sử khác bao gồm Acatenango, Almolonga, Atitlan, Fuego và Tacana; xem ghi chú 2 trong mục "Địa lý - ghi chú"CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lý; thềm lục địa: độ sâu 200 m hoặc đến độ sâu có thể khai thácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Guatemala trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (108,900 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (110,700 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.