Kinh tế

Guatemala

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
2571.73K3.2K4.68K6.15K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20012020
21.625.128.732.335.920012020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)113,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)264,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.65 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người6,150 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.87 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp2.6 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ18,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ35,600,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)9.78 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)21.7 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)61.8 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpđường, dệt may và quần áo, nội thất, hóa chất, dầu mỏ, kim loại, cao su, du lịchCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, chuối, quả cọ dầu, ngô, dưa lưới/dưa gang, khoai tây, sữa, cà chua, gà, dứa (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuquần áo, chuối, cà phê, dầu cọ, đường thô (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 33%, El Salvador 11%, Honduras 9%, Nicaragua 6%, Mexico 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuHoa Kỳ 30%, Trung Quốc 19%, Mexico 11%, El Salvador 4%, Costa Rica 3% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini45.2 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (252,694 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.646 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.306 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–45.2 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 45.2 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (32.2%) / El Salvador (12.2%) / Honduras (10.5%) / Nicaragua (6.8%) / Mexico (4.7%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuUSA (30.1%) / China (18.5%) / Mexico (10.3%) / El Salvador (4.0%) / Costa Rica (3.1%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Hen eggs in shell, fresh / Fruit Primary / Oil palm fruitFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)49.7 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)35.9 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính38.3 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng8.73 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Guatemala trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (113,000,000,000 US$), gdp (ppp) (264,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.