Cơ cấu phát điện
- Hydro39.9%
- Bioenergy22.2%
- Coal15.8%
- Other fossil15.8%
- Wind2.3%
- Other renewables2.1%
- Solar1.8%
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Phát thải CO₂ | 20.4 Mt CO₂World Bank WDI [2024] |
| CO₂ bình quân đầu người | 1.11 t CO₂World Bank WDI [2024] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 62.1 %World Bank WDI [2021] |
| Sử dụng năng lượng bình quân đầu người | 935 kg dầu quy đổiWorld Bank WDI [2023] |
| Khai thác nước ngọt | 3.04 %World Bank WDI [2022] |
| Tỷ trọng điện tái tạo | 68.3 %Ember [2024] |
| Di sản Thế giới UNESCO | 4 di sảnUNESCO World Heritage [2025] |
| Nhiệt độ trung bình năm | 23.4 °CWorld Bank CCKP [2014] |
| Diện tích rừng (độ che phủ >10%) | 7,450,000 haGlobal Forest Watch [2010] |
| Di sản văn hóa phi vật thể | 5 di sảnUNESCO ICH [2025] |
| Công suất điện đang vận hành | 3,150 MWGlobal Energy Monitor [2025] |
| Tài nguyên nước tái tạo bình quân đầu người | 128 m³FAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — nông nghiệp | 1.89 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — công nghiệp | 3.32 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Khai thác nước — sinh hoạt | 0.439 bcmFAO AQUASTAT [2022] |
| Phát thải CO2, tổng | 19.9–20,400 MtJRC EDGAR [2024] 20,370 Mt·Global Carbon Budget [2024] 19.89 Mt |
| Phát thải CO2 theo ngành |
|
| Phát thải CO2, theo lãnh thổ | 19.9 MtGlobal Carbon Budget [2024] |
| Phát thải CO2, theo tiêu dùng | 25.5 MtGlobal Carbon Budget [2023] |
| Động đất đáng kể (gần đây) |
|
| Trận động đất lớn nhất gần đây | M6.4 (2023) — 8 km SE of Canillá, GuatemalaUSGS Earthquakes [2023] |
| Sự kiện tự nhiên đang diễn ra | 8NASA EONET [2026] |
| Sự kiện tự nhiên theo loại | Floods: 6 / Volcanoes: 2NASA EONET [2026] |
| Tỷ trọng năng lượng tái tạo | 63.7 %WB SE4ALL [2015] |
| Sản lượng dầu | 5.78 kbdEIA International Energy [2025] |
| Sản lượng khí tự nhiên | 0.0722 bcmEIA International Energy [2024] |
| Sản lượng than | 0 MtEIA International Energy [2024] |
| Vấn đề môi trường | phá rừng trong rừng mưa Peten; xói mòn đất; ô nhiễm nướcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |