| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 96 %World Bank WDI [2020] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 100 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học trung học (gộp) | 97.2 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 44.9 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 1.28 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.281 %World Bank WDI [2020] |
| Số năm đi học trung bình | 8.7 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 13.3 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.2 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 13.6 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 17World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.877 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 36.3 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 94.6 %WB Gender [2020] |