| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 88.9 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 102 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 85.1 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 58.7 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 2.82 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.727 %World Bank WDI [2021] |
| Số năm đi học trung bình | 10.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 14 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.01 chỉ sốWorld Bank WDI [2022] |
| Tuổi thọ học đường | 14.8 nămWB Education [2017] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 28.5World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.103 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 62.8 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 85.1 %WB Gender [2023] |