| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 91.8 %World Bank WDI [1983] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 97.4 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 98.5 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 56.3 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.93 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 6.35 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 13.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 14.9 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.3 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 16.1 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 12.1World Bank WDI [2016] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 2.66 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 61.5 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 88.7 %WB Gender [1983] |