| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 99.3 %World Bank WDI [2019] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 104 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 101 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 75.9 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.07 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 1.38 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 10.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 16.7 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.29 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 16.2 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 11.5World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 2.06 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 64.3 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 99.2 %WB Gender [2019] |