Giáo dục

Italy

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20012023
53.559.164.770.375.920012023
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19702022
2.893.363.834.34.7619702022
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19962023
0.9441.081.221.361.519962023
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19712018
11.112.513.915.316.719712018
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19712018
16.929.341.854.266.719712018
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn99.3 %World Bank WDI [2019]
Nhập học tiểu học (gộp)104 %World Bank WDI [2023]
Nhập học trung học (gộp)101 %World Bank WDI [2023]
Nhập học đại học (gộp)75.9 %World Bank WDI [2023]
Chi cho giáo dục (% GDP)4.07 %World Bank WDI [2022]
Chi cho NC&PT (% GDP)1.38 %World Bank WDI [2023]
Số năm đi học trung bình10.8 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng16.7 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.29 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
Tuổi thọ học đường16.2 nămWB Education [2018]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)11.5World Bank WDI [2017]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học2.06 %World Bank WDI [2023]
Nhập học đại học (gộp)64.3 %WB Education [2018]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ99.2 %WB Gender [2019]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2023
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Italy trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (99.3 %), nhập học tiểu học (gộp) (104 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2023. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.