| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 3166 alpha-2 | JMISO 3166 [2024] |
| ISO 3166 alpha-3 | JAMISO 3166 [2024] |
| Thủ đô | KingstonGeoNames [2024] |
| Châu lục | Bắc MỹGeoNames [2024] |
| Tên thông dụng | JamaicaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên chính thức | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Tên địa phương | JamaicaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguồn gốc tên gọi | từ tiếng Arawak xaymaca, có nghĩa là "Vùng đất của Gỗ và Nước" hoặc có thể là "Vùng đất của những Con suối"CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | dân chủ nghị viện (Nghị viện) dưới chế độ quân chủ lập hiến; một vương quốc thuộc Khối Thịnh vượng chungCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độc lập | 6 tháng 8 năm 1962 (từ Vương quốc Anh)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Ngày lễ quốc gia | Ngày Độc lập, 6 tháng 8 (1962)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguyên thủ quốc gia | Andrew Michael HOLNESS (Prime Min.)CIA World Leaders [2025] |
| Mã tiền tệ (ISO 4217) | JMDISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Tiền tệ | Jamaican DollarISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Đơn vị hành chính | 14ISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tên các đơn vị hành chính | Clarendon / Hanover / Kingston / Manchester / Portland / Saint Andrew / Saint Ann / Saint Catherine / Saint Elizabeth / Saint James / Saint Mary / Saint Thomas / Trelawny / WestmorelandISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tổng quan lịch sử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Biểu tượng quốc gia | chim đuôi dài xanh đen (chim), gỗ guaiac (Guiacum officinale)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quốc ca | tiêu đề: "Jamaica, Land We Love"; lời/nhạc: Hugh Braham SHERLOCK/Robert Charles LIGHTBOURNE; lịch sử: được thông qua năm 1962CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Màu sắc quốc gia | xanh lá cây, vàng, đenCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quy định quốc tịch | quyền công dân theo nơi sinh: có; quyền công dân chỉ theo huyết thống: có; công nhận hai quốc tịch: có; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 4 năm trong số 5 năm gần nhấtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
từ tiếng Arawak xaymaca, có nghĩa là "Vùng đất của Gỗ và Nước" hoặc có thể là "Vùng đất của những Con suối"
mô tả: hình chữ thập màu vàng chéo chia lá cờ thành bốn hình tam giác, hai hình màu xanh lá cây (trên và dưới) và hai hình màu đen (trái và phải) ý nghĩa: màu xanh lá cây tượng trưng cho hy vọng, thảm thực vật và nông nghiệp; màu đen tượng trưng cho những gian khó đã vượt qua và sẽ phải đối mặt; và màu vàng tượng trưng cho ánh nắng mặt trời và tài nguyên thiên nhiên
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN