| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 79.9 %World Bank WDI [1999] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 97.3 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 84.5 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 26.2 %World Bank WDI [2015] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.51 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.061 %World Bank WDI [2002] |
| Số năm đi học trung bình | 9.96 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 12.4 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.42 chỉ sốWorld Bank WDI [2015] |
| Tuổi thọ học đường | 12.3 nămWB Education [2015] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 24.8World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 4.34 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 27.1 %WB Education [2015] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 90.8 %WB Gender [2022] |