Môi trường & Năng lượng

Jamaica

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Cơ cấu phát điện
  • Gas57.0%
  • Other fossil30.5%
  • Wind5.9%
  • Solar3.0%
  • Hydro2.4%
  • Bioenergy1.2%
Nguồn: Ember
Phát thải CO₂19702024
4.666.578.4810.412.319702024
Nguồn: World Bank WDI
Tỷ trọng năng lượng tái tạo19902021
4.87.189.5511.914.319902021
Nguồn: World Bank WDI
Tỷ trọng năng lượng tái tạo19902015
7.639.9812.314.71719902015
Nguồn: WB SE4ALL
Chỉ sốGiá trị
Phát thải CO₂8.07 Mt CO₂World Bank WDI [2024]
CO₂ bình quân đầu người2.84 t CO₂World Bank WDI [2024]
Tỷ trọng năng lượng tái tạo10.5 %World Bank WDI [2021]
Sử dụng năng lượng bình quân đầu người935 kg dầu quy đổiWorld Bank WDI [2023]
Khai thác nước ngọt12.4 %World Bank WDI [2022]
Tỷ trọng điện tái tạo12.6 %Ember [2024]
Di sản Thế giới UNESCO2 di sảnUNESCO World Heritage [2025]
Nhiệt độ trung bình năm26 °CWorld Bank CCKP [2014]
Diện tích rừng (độ che phủ >10%)779,000 haGlobal Forest Watch [2010]
Di sản văn hóa phi vật thể3 di sảnUNESCO ICH [2025]
Công suất điện đang vận hành891 MWGlobal Energy Monitor [2025]
Tài nguyên nước tái tạo bình quân đầu người10.8 m³FAO AQUASTAT [2022]
Khai thác nước — nông nghiệp0.079 bcmFAO AQUASTAT [2022]
Khai thác nước — công nghiệp0.463 bcmFAO AQUASTAT [2022]
Khai thác nước — sinh hoạt0.129 bcmFAO AQUASTAT [2022]
Phát thải CO2, tổng8.41–8,070 MtJRC EDGAR [2024] 8,074 Mt·Global Carbon Budget [2024] 8.408 Mt
Phát thải CO2 theo ngành
  • Main Activity Electricity and Heat Production
  • Road Transportation no resuspension
  • Manufacturing Industries and Construction
  • Residential and other sectors
  • Cement production
JRC EDGAR [2024]
Phát thải CO2, theo lãnh thổ8.41 MtGlobal Carbon Budget [2024]
Phát thải CO2, theo tiêu dùng8.34 MtGlobal Carbon Budget [2023]
Động đất đáng kể (gần đây)
  • M5.0 · 2026 · 78 km ENE of Manchioneal, Jamaica
USGS Earthquakes [2026]
Trận động đất lớn nhất gần đâyM7.7 (2020) — 123 km NNW of Lucea, JamaicaUSGS Earthquakes [2020]
Sự kiện tự nhiên đang diễn ra1NASA EONET [2026]
Sự kiện tự nhiên theo loạiFloods: 1NASA EONET [2026]
Tỷ trọng năng lượng tái tạo16.8 %WB SE4ALL [2015]
Sản lượng dầu2.28 kbdEIA International Energy [2025]
Sản lượng khí tự nhiên0 bcmEIA International Energy [2024]
Sản lượng than0 MtEIA International Energy [2024]
Vấn đề môi trườngtỷ lệ phá rừng cao; vùng nước ven biển bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp, nước cống và tràn dầu; hư hại các rạn san hô; ô nhiễm không khí tại Kingston do khí thải phương tiện; xói mòn đấtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/28
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Ember
    ember_electricity
    Phiên bản: 2025
  • UNESCO World Heritage
    unesco_world_heritage
    Phiên bản: 2025
  • World Bank CCKP
    cckp_climate
    Phiên bản: 2024
  • Global Forest Watch
    gfw_forest_cover
    Phiên bản: 2024
  • UNESCO ICH
    unesco_ich
    Phiên bản: 2025
  • Global Energy Monitor
    global_energy_monitor
    Phiên bản: 2025
  • FAO AQUASTAT
    aquastat_water
    Phiên bản: 2026
  • JRC EDGAR
    edgar
    Phiên bản: 2025
  • Global Carbon Budget
    global_carbon_budget
    Phiên bản: 2025
  • USGS Earthquakes
    usgs_earthquakes
    Phiên bản: 2026
  • NASA EONET
    nasa_eonet
    Phiên bản: 2026
  • WB SE4ALL
    world_bank_se4all
    Phiên bản: 2018
  • EIA International Energy
    eia_energy_international
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Môi trường & Năng lượng của Jamaica trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 15 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Ember, UNESCO World Heritage. Các số liệu chính bao gồm phát thải co₂ (8.07 Mt CO₂), co₂ bình quân đầu người (2.84 t CO₂). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.