Kinh tế

Kuwait

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19622024
3.55K16.6K29.6K42.6K55.6K19622024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19652018
9.2233.257.281.210519652018
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)160,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)257,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP-2.56 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người32,700 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.9 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp2.18 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ95,500,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ63,400,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nông nghiệp (% GDP)0.493 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)57.1 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)55.9 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdầu mỏ, hóa dầu, xi măng, đóng và sửa chữa tàu biển, khử muối nước, chế biến thực phẩm, vật liệu xây dựngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpchà là, trứng, sữa, cà chua, gà, thịt cừu/thịt dê, dưa chuột/dưa bao, rau củ, ngô, cà tím (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu thô, dầu tinh luyện, khí tự nhiên, hydrocarbon, nhựa (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 25%, Ấn Độ 13%, Nhật Bản 13%, Đài Loan 7%, Vương quốc Anh 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 18%, UAE 10%, Hoa Kỳ 9%, Ả Rập Xê-út 6%, Nhật Bản 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số GiniKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (139,500,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.593 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.247 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1 chỉ sốWorld Inequality Database [2024]
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (17.7%) / Rep. of Korea (13.1%) / India (12.5%) / Japan (11.1%) / France (5.6%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (18.7%)
  • United Arab Emirates (10.6%)
  • USA (8.2%)
  • India (6.5%)
  • Saudi Arabia (5.6%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuHen eggs in shell, fresh / Vegetables Primary / Meat, Total / Fruit Primary / DatesFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)100 %WB GFDD [2018]
Tín dụng tư nhân (% GDP)90.9 %WB GFDD [2018]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)100 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính74.5 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng28.5 %WB Findex [2017]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Kuwait trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (160,000,000,000 US$), gdp (ppp) (257,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.