Quốc phòng

Kuwait

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19702024
1.8930.859.688.511719702024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19702024
68.7M3.28B6.5B9.71B12.9B19702024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602024
2M563M1.12B1.68B2.25B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19702024
1.8930.859.688.511719702024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19702024
68.7M3.28B6.5B9.71B12.9B19702024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)4.84 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự7,790,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang25,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí503,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí95,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1998]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Vũ trang Kuwait (KAF): Lục quân Kuwait (còn gọi là Lực lượng Lục quân Kuwait, KLF), Hải quân Kuwait (còn gọi là Lực lượng Hải quân Kuwait), Không quân Kuwait; Lực lượng Vệ binh Quốc gia Kuwait (KNG) Bộ Nội vụ: Cảnh sát Kuwait, An ninh Nhà nước, Lực lượng Cảnh sát biển Kuwait (2025); lưu ý: ghi chú 1: Cơ quan Vệ binh Emiri và Lữ đoàn Đặc nhiệm số 25 là các đơn vị đặc biệt trong KAF thực hiện quyền chỉ huy độc lập, mặc dù các hoạt động như huấn luyện và mua sắm thiết bị thường được phối hợp với các quân binh chủng khác; Lữ đoàn Đặc nhiệm số 25 là đơn vị lực lượng đặc biệt hàng đầu của Kuwait; Cơ quan Vệ binh Emiri (còn gọi là Lữ đoàn Vệ binh Emiri) chịu trách nhiệm bảo vệ những người đứng đầu nhà nước Kuwait ghi chú 2: Vệ binh Quốc gia báo cáo trực tiếp cho thủ tướng và amir, sở hữu cấu trúc chỉ huy, kho thiết bị và quân đoàn hậu cần độc lập, tách biệt với Bộ Quốc phòng, các lực lượng vũ trang chính quy và Bộ Nội vụ; đơn vị này chịu trách nhiệm bảo vệ cơ sở hạ tầng quan trọng và cung cấp hỗ trợ cho Bộ Nội vụ và Bộ Quốc phòng khi có yêu cầuCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự18 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện cho nam và nữ; nghĩa vụ bắt buộc 12 tháng cho nam giới từ 18-35 tuổi; nghĩa vụ bắt buộc được chia thành hai giai đoạn – 4 tháng huấn luyện và 8 tháng phục vụ quân đội (2025); lưu ý: Vệ binh Quốc gia chỉ hạn chế cho công dân, nhưng vào năm 2018, Lục quân bắt đầu cho phép những người không phải công dân Kuwait gia nhập theo hợp đồng hoặc với tư cách là sĩ quan không chuyên; cùng năm đó, quân đội cũng bắt đầu cho phép những người không quốc tịch (Bidoon) gia nhậpCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)503,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)95,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1998]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)4.84 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)7,790,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Kuwait trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (4.84 %), chi tiêu quân sự (7,790,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.