Giáo dục

Kyrgyzstan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)19862025
20.729.137.545.854.219862025
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19942023
3.514.485.456.427.3819942023
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19972024
0.05270.09810.1430.1890.23419972024
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19862019
10.611.211.812.41319862019
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19862019
21.127.734.340.947.519862019
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn99.2 %World Bank WDI [2009]
Nhập học tiểu học (gộp)99 %World Bank WDI [2025]
Nhập học trung học (gộp)91.7 %World Bank WDI [2025]
Nhập học đại học (gộp)53.9 %World Bank WDI [2025]
Chi cho giáo dục (% GDP)6.83 %World Bank WDI [2023]
Chi cho NC&PT (% GDP)0.0527 %World Bank WDI [2024]
Số năm đi học trung bình12.1 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng12.7 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.28 chỉ sốWorld Bank WDI [2025]
Tuổi thọ học đường13 nămWB Education [2019]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)25World Bank WDI [2018]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học2.96 %World Bank WDI [2025]
Nhập học đại học (gộp)42.3 %WB Education [2019]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ99 %WB Gender [2009]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Kyrgyzstan trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (99.2 %), nhập học tiểu học (gộp) (99 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.