Quốc hội

Kyrgyzstan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Cơ cấu

Giới tính
33.3%Nữ
Nữ 33.3%Nam 66.7%
Phân bố độ tuổi · trung bình 46.3
Under 303.5%
30–4543.7%
45+52.9%
Chỉ sốGiá trị
Quốc hộiSupreme CouncilIPU Parline [2024]
Cơ cấuĐơn việnIPU Parline [2024]
Tổng số ghế90 ghếIPU Parline [2024]
Hệ thống bầu cửHệ thống khácIPU Parline [2024]
Bầu cử gần nhất2025-11-30IPU Parline [2024]
Bầu cử tiếp theo (dự kiến)2030-11-30IPU Parline [2024]
Tỷ lệ cử tri đi bầu36.9 %IPU Parline [2024] 36.9 %·International IDEA Voter Turnout [2025] 36.9 %
Chủ tịch quốc hộiMarlen MamataliyevIPU Parline [2024]
Nữ nghị sĩ (ghế)30 ghếIPU Parline [2024]
Phụ nữ trong quốc hội33.3 %World Bank WDI [2025]
Tuổi trung bình của nghị sĩ46.3 nămIPU Parline [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • IPU Parline
    ipu_parline
    Phiên bản: 2024
  • International IDEA Voter Turnout
    idea_voter_turnout
    Phiên bản: 2026
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc hội của Kyrgyzstan trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm IPU Parline, International IDEA Voter Turnout, World Bank WDI. Các số liệu chính bao gồm quốc hội (Supreme Council), cơ cấu (Đơn viện). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.