Lãnh thổ Palestine

13/15 mục34 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
CyprusEgyptIraqIsraelJordanLebanonN. CyprusSaudi ArabiaSyriaTurkey
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
CyprusEgyptIraqIsraelJordanLebanonN. CyprusSaudi ArabiaSyriaTurkey

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Hình thức chính phủKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Thủ đôEast JerusalemGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tổng diện tích6,025 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số5,290,000–5,500,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 5,495,000 người·World Bank WDI [2024] 5,289,000 người
Ngôn ngữtiếng Ả Rập, tiếng Do Thái (được nhiều người Palestine nói), tiếng Anh (được hiểu rộng rãi)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)13,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người2,590 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ65.2–69.2 nămWorld Bank WDI [2024] 69.21 năm·UNDP HDI [2023] 65.17 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ9/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Lãnh thổ Palestine bao gồm 13 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 34 bộ dữ liệu mở bao gồm CEPII BACI, CIA World Factbook, EU Dual-Use. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.