| Tổng diện tích | 6,025 km²World Bank WDI [2023] |
| Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) | 1,120 km²Marine Regions [2024] |
| Đơn vị hành chính (ADM1) | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Vị trí | Trung Đông, giáp với Biển Địa Trung Hải, nằm giữa Ai Cập và IsraelCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Đường bờ biển | 40 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Biên giới đất liền | 72 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Các nước giáp biên | Ai Cập 13 km; Israel 59 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Địa hình | phẳng đến nhấp nhô, vùng đồng bằng ven biển bao phủ bởi cát và cồn cátCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Khí hậu | ôn hòa, mùa đông nhẹ, mùa hè khô và ấm đến nóngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tài nguyên thiên nhiên | đất canh tác, khí thiên nhiênCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Điểm cao nhất | Abu 'Awdah (Joz Abu 'Awdah) 105 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Điểm thấp nhất | Mediterranean Sea 0 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độ cao trung bình | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Diện tích (so sánh) | lớn hơn một chút so với hai lần diện tích của Washington, D.C.CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hiểm họa tự nhiên | hạn hánCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tuyên bố hàng hải | xem mục cho IsraelCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |