Libya

14/15 mục52 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
AlbaniaAlgeriaBurkina FasoCameroonChadCyprusEgyptEritreaEthiopiaFranceGreeceIraqIsraelItalyJordanLebanonMaliMauritaniaMoroccoN. CyprusNigerNigeriaPalestinePortugalSaudi ArabiaSpainSudanSyriaTunisiaTurkeyYemen
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
AlbaniaAlgeriaBurkina FasoCameroonChadCyprusEgyptEritreaEthiopiaFranceGreeceIraqIsraelItalyJordanLebanonMaliMauritaniaMoroccoN. CyprusNigerNigeriaPalestinePortugalSaudi ArabiaSpainSudanSyriaTunisiaTurkeyYemen

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcNhà nước LibyaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủđang trong giai đoạn chuyển tiếpCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôTripoliGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaMuhammad al-MANFI (Pres., Presidency Council)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích1,760,000 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số7,380,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 7,381,000 người·World Bank WDI [2024] 7,381,000 người
Ngôn ngữtiếng Ả Rập (chính thức), tiếng Ý, tiếng Anh (tất cả đều được hiểu rộng rãi tại các thành phố lớn); tiếng Tamazight (Nafusi, Ghadamis, Suknah, Awjilah, Tamasheq)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)48,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người6,570 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ69.3–71.1 nămWorld Bank WDI [2024] 71.12 năm·UNDP HDI [2023] 69.34 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ21/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
  • LoC FRD Country Studies
    loc_country_studies_frd
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Libya bao gồm 14 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 52 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.