Kinh tế

Libya

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
2693.95K7.62K11.3K15K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19902020
6.0112.619.325.932.519902020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)48,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)106,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP1.9 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người6,570 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.13 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp18.8 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ34,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ27,600,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)2.39 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)73.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)28.3 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdầu mỏ, hóa dầu, nhôm, sắt và thép, chế biến thực phẩm, dệt may, thủ công mỹ nghệ, xi măngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpkhoai tây, hành tây, dưa hấu, cà chua, chà là, ô liu, sữa, gà, lúa mì, rau củ (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu thô, khí tự nhiên, dầu tinh luyện, vàng, sắt vụn (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuItaly 23%, Đức 15%, Tây Ban Nha 9%, Pháp 7%, Trung Quốc 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 17%, Turkey 15%, Italy 8%, UAE 8%, Ai Cập 8% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số GiniKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (58,000,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.604 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.259 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1 chỉ sốWorld Inequality Database [2024]
Đối tác xuất khẩu hàng đầuItaly (24.6%) / Germany (15.1%) / United Kingdom (9.1%) / Greece (8.6%) / Spain (8.4%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (17.2%) / Türkiye (13.4%) / Italy (11.6%) / Egypt (9.3%) / Greece (5.7%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuHen eggs in shell, fresh / Vegetables Primary / Fruit Primary / Potatoes / Roots and Tubers, TotalFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)12.1 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)16.6 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính33.1 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng12.2 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ27/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Libya trên Databook tổng hợp 27 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (48,500,000,000 US$), gdp (ppp) (106,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.