Malawi

14/15 mục46 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
AngolaBotswanaDem. Rep. CongoFijiMadagascarMozambiqueNamibiaTanzaniaZambiaZimbabwe
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
AngolaBotswanaDem. Rep. CongoFijiMadagascarMozambiqueNamibiaTanzaniaZambiaZimbabwe

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa MalawiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôLilongweGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaArthur Peter MUTHARIKA (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích118,500 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số21,700,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 21,660,000 người·World Bank WDI [2024] 21,660,000 người
Ngôn ngữtiếng Anh (chính thức), tiếng Chewa (phổ biến), tiếng Lambya, tiếng Lomwe, tiếng Ngoni, tiếng Nkhonde, tiếng Nyakyusa, tiếng Nyanja, tiếng Sena, tiếng Tonga, tiếng Tumbuka, tiếng Yao; <b>ghi chú:</b> tiếng Chewa và tiếng Nyanja là các phương ngôn hiểu được lẫn nhau; tiếng Nkhonde và tiếng Nyakyusa là các phương ngôn hiểu được lẫn nhauCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)11,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người523 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ67.4–67.6 nămWorld Bank WDI [2024] 67.56 năm·UNDP HDI [2023] 67.35 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Malawi bao gồm 14 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 46 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.