| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 70.2 %World Bank WDI [2020] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 139 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 36.6 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 2.71 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 2.75 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.178 %World Bank WDI [2019] |
| Số năm đi học trung bình | 5.24 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 9.9 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.696 chỉ sốWorld Bank WDI [2022] |
| Tuổi thọ học đường | 10.9 nămWB Education [2011] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 58.7World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 2.09 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học đại học (gộp) | 0.824 %WB Education [2011] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 62.7 %WB Gender [2020] |