Dân số

Malawi

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Tổng dân số19602024
3.63M8.13M12.6M17.1M21.7M19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Tổng dân số21,700,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 21,660,000 người·World Bank WDI [2024] 21,660,000 người
Tuổi trung vị17.8 nămUN DESA WPP [2024]
Tuổi thọ67.4–67.6 nămWorld Bank WDI [2024] 67.56 năm·UNDP HDI [2023] 67.35 năm
Nhóm dân tộcChewa 34,3%, Lomwe 18,8%, Yao 13,2%, Ngoni 10,4%, Tumbuka 9,2%, Sena 3,8%, Mang'anja 3,2%, Tonga 1,8%, Nyanja 1,8%, Nkhonde 1%, khác 2,2%, nước ngoài 0,3% (ước tính 2018)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngôn ngữtiếng Anh (chính thức), tiếng Chewa (phổ biến), tiếng Lambya, tiếng Lomwe, tiếng Ngoni, tiếng Nkhonde, tiếng Nyakyusa, tiếng Nyanja, tiếng Sena, tiếng Tonga, tiếng Tumbuka, tiếng Yao; <b>ghi chú:</b> tiếng Chewa và tiếng Nyanja là các phương ngôn hiểu được lẫn nhau; tiếng Nkhonde và tiếng Nyakyusa là các phương ngôn hiểu được lẫn nhauCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tôn giáoTin lành 33,5% (bao gồm Giáo hội Trưởng lão Trung Phi 14,2%, Cơ đốc Phục lâm ngày thứ Bảy/Baptist 9,4%, Ngũ tuần 7,6%, Anh giáo 2,3%), Công giáo La Mã 17,2%, Kitô giáo khác 26,6%, Hồi giáo 13,8%, truyền thống 1,1%, khác 5,6%, không tôn giáo 2,1% (ước tính 2018)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đô thị hóa18.3% tổng dân số (2023)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tăng trưởng dân số2.58 %World Bank WDI [2024]
Tỷ suất sinh31.1 trên 1.000World Bank WDI [2024]
Tỷ suất tử5.29 trên 1.000World Bank WDI [2024]
Dân số đô thị17.3 %World Bank WDI [2024]
Ngôn ngữ (có cấu trúc)Bemba (Zambia) / Fipa / Kinga / Kisi / Kokola / Lambya / Lolo / Makhuwa-Shirima / Malawi Lomwe / Malawi Sena / Malawian Sign Language / Manda-Matumba / Marenje / Mozambique Lomwe / Mpoto / Mwera (Nyasa) / Ndali / Nyakyusa-Ngonde / Nyamwanga / Nyanja / Nyiha (Malawi) / Nyiha (Tanzania) / Nyika (Malawi and Zambia) / Nyungwe / Sena / Takwane / Tonga (Nyasa) / Tumbuka / YaoGlottolog [2026]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ12/12
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • UN DESA WPP
    un_desa_wpp
    Phiên bản: 2024
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Glottolog
    glottolog_languages
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Dân số của Malawi trên Databook tổng hợp 12 chỉ số từ 5 bộ dữ liệu mở bao gồm UN DESA WPP, World Bank WDI, UNDP HDI. Các số liệu chính bao gồm tổng dân số (21,700,000 người), tuổi trung vị (17.8 năm). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.