Kinh tế

Malawi

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19802024
16931846661576319802024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19652016
2.75711.215.519.819652016
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)11,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)40,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP1.67 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người523 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)32.2 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp5.07 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ1,500,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ4,170,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nông nghiệp (% GDP)31.8 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)17.1 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)44.2 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpthuốc lá, trà, đường, sản phẩm xưởng cưa, xi măng, hàng tiêu dùngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpkhoai lang, sắn, ngô, mía, xoài/ổi, khoai tây, cà chua, đậu chắp, bí đỏ/bí ngô, chuối nấu (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuthuốc lá, trà, đậu khô, bột đậu nành, đường thô (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuĐức 11%, Ấn Độ 7%, Zimbabwe 6%, Nam Phi 5%, Hoa Kỳ 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 17%, Nam Phi 16%, UAE 12%, Ấn Độ 7%, Tanzania 7% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini38.5 chỉ sốWorld Bank WDI [2019]
GDP bình quân đầu người (1913)487.4 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựccoal (64,251 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.611 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.267 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–38.5 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2019] 38.5 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuBelgium (12.2%) / India (8.2%) / South Africa (6.4%) / Germany (5.4%) / Türkiye (5.3%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • South Africa (16.7%)
  • China (16.4%)
  • United Rep. of Tanzania (9.4%)
  • United Arab Emirates (8.6%)
  • India (7.4%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRoots and Tubers, Total / Sweet potatoes / Cassava, fresh / Fruit Primary / Cereals, primaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)9.88 %WB GFDD [2016]
Tín dụng tư nhân (% GDP)10.5 %WB GFDD [2016]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính50.4 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động9.01 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng6.74 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Malawi trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (11,300,000,000 US$), gdp (ppp) (40,200,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.