Bản sắc

Maldives

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chỉ sốGiá trị
ISO 3166 alpha-2MVISO 3166 [2024]
ISO 3166 alpha-3MDVISO 3166 [2024]
Thủ đôMaleGeoNames [2024]
Châu lụcChâu ÁGeoNames [2024]
Tên thông dụngMaldivesCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên chính thứcCộng hòa MaldivesCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tên địa phươngDhivehi RaajjeCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguồn gốc tên gọinguồn gốc của tên gọi này không rõ ràng nhưng có thể bắt nguồn từ từ tiếng Sanskrit maladvipa, có nghĩa là "vòng hoa của các hòn đảo"; tên địa phương, Dhivehi Raajje, có nghĩa là "vùng đất của người Dhivehi" trong ngôn ngữ địa phươngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độc lập26 tháng 7 năm 1965 (từ Vương quốc Anh)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Ngày lễ quốc giaNgày Độc lập, 26 tháng 7 (1965)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nguyên thủ quốc giaHussain Mohamed LATHEEF (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Mã tiền tệ (ISO 4217)MVRISO 4217 Currency Codes [2026]
Tiền tệRufiyaaISO 4217 Currency Codes [2026]
Đơn vị hành chính21ISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tên các đơn vị hành chínhAddu City / Faadhippolhu / Felidhu Atoll / Fuvammulah / Hahdhunmathi / Kolhumadulu / Male / Male Atoll / Mulaku Atoll / North Ari Atoll / North Huvadhu Atoll / North Maalhosmadulu / North Miladhunmadulu / North Nilandhe Atoll / North Thiladhunmathi / South Ari Atoll / South Huvadhu Atoll / South Maalhosmadulu / South Miladhunmadulu / South Nilandhe Atoll / South ThiladhunmathiISO 3166-2 Subdivisions [2026]
Tổng quan lịch sửKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Biểu tượng quốc giacây dừa, cá ngừ vây vàngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quốc catiêu đề: "Gaumee Salaam" (Chào mừng Quốc gia); lời/nhạc: Mohamed Jameel DIDI/Wannakuwattawaduge DON AMARADEVA; lịch sử: lời được chấp nhận năm 1948, nhạc được chấp nhận năm 1972; bản quốc ca có bảy khổ, nhưng chỉ hai khổ đầu là thường được sử dụngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Màu sắc quốc giađỏ, xanh lá cây, trắngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Quy định quốc tịchquốc tịch theo nơi sinh: không; quốc tịch chỉ theo huyết thống: ít nhất một cha hoặc mẹ phải là công dân Maldives; công nhận đa quốc tịch: có; yêu cầu cư trú để nhập tịch: không rõCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

nguồn gốc của tên gọi này không rõ ràng nhưng có thể bắt nguồn từ từ tiếng Sanskrit maladvipa, có nghĩa là "vòng hoa của các hòn đảo"; tên địa phương, Dhivehi Raajje, có nghĩa là "vùng đất của người Dhivehi" trong ngôn ngữ địa phương

mô tả: màu đỏ với một hình chữ nhật màu xanh lá cây lớn ở trung tâm và một hình trăng lưỡi liềm màu trắng thẳng đứng nằm chính giữa hình chữ nhật ý nghĩa: màu đỏ tượng trưng cho những người đã hy sinh mạng sống để bảo vệ đất nước, màu xanh lá cây tượng trưng cho hòa bình và thịnh vượng, và hình trăng lưỡi liềm màu trắng là biểu tượng của Hồi giáo

Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05

Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Bản sắc của Maldives trên Databook tổng hợp 20 chỉ số từ 6 bộ dữ liệu mở bao gồm ISO 3166, GeoNames, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm iso 3166 alpha-2 (MV), iso 3166 alpha-3 (MDV). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.