Kinh tế

Mali

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19672024
463085708321.09K19672024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19672020
7.5212.818.123.428.719672020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)26,800,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)81,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.99 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,090 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)3.21 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp2.83 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ6,050,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ7,320,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)33.3 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)23.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)36.3 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến thực phẩm; xây dựng; khai thác phốt phát và vàngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpngô, gạo, kê, cao lương, hành tây, đậu bắp, mía, bông, xoài/ổi, khoai lang (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, bông, hạt dầu, phân bón, nhựa cao su (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuUAE 73%, Thụy Sĩ 15%, Úc 5%, Trung Quốc 1%, Uganda 1% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuCote d'Ivoire 25%, Senegal 19%, Trung Quốc 12%, Pháp 5%, Burkina Faso 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini35.7 chỉ sốWorld Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcphosphate rock (100,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.593 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.248 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–35.7 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2021] 35.7 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUganda (28.8%) / Australia (17.3%) / India (14.4%) / Nigeria (9.9%) / Switzerland (9.7%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuCôte d'Ivoire (27.7%) / Senegal (21.8%) / China (16.7%) / France (5.6%) / Austria (2.9%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Maize (corn) / Rice / Vegetables Primary / Fruit PrimaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)40 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)26 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính54.7 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động7.49 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng8.93 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Mali trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (26,800,000,000 US$), gdp (ppp) (81,100,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.