Quốc phòng

Mali

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19612024
1.161.922.683.444.219612024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19612024
3.92M235M467M698M929M19612024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19612024
022.8M45.5M68.3M91M19612024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19612024
1.161.922.683.444.219612024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19612024
3.92M235M467M698M929M19612024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)4.2 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự929,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang41,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí10,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khíKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Vũ trang Mali (Forces Armées Maliennes hoặc FAMa): Lục quân (l’Armée de Terre), Không quân (l’Armée de l’Air); Lực lượng Vệ binh Quốc gia (la Garde Nationale du Mali); Hiến binh Quốc gia Mali (Gendarmerie Nationale du Mali) (2025); ghi chú: ghi chú 1: Hiến binh và Vệ binh Quốc gia thuộc thẩm quyền của Bộ Quốc phòng và Cựu chiến binh (Ministere De La Defense Et Des Anciens Combattants, MDAC), nhưng quyền kiểm soát tác chiến được chia sẻ với Bộ An ninh Nội vụ và Bảo vệ Dân sự, cơ quan cũng kiểm soát Cảnh sát Quốc gia; Cảnh sát Quốc gia chịu trách nhiệm thực thi pháp luật và duy trì trật tự tại các khu vực thành thị và hỗ trợ FAMa trong các hoạt động quân sự nội bộ ghi chú 2: nhiệm vụ chính của Hiến binh là an ninh nội địa và trật tự công cộng; nhiệm vụ của lực lượng này cũng bao gồm phòng thủ lãnh thổ, hoạt động nhân đạo, thu thập tình báo và bảo vệ tài sản tư nhân, chủ yếu ở các khu vực nông thôn; lực lượng này cũng có một đơn vị an ninh biên giới chuyên trách ghi chú 3: Vệ binh Quốc gia là một lực lượng quân sự chịu trách nhiệm đảm bảo an ninh cho các cơ sở và tổ chức chính phủ, dịch vụ nhà tù, trật tự công cộng, hoạt động nhân đạo, một số nhiệm vụ an ninh biên giới và thu thập tình báo; lực lượng này bao gồm một đội lạc đà để tuần tra các sa mạc và biên giới phía bắc Mali ghi chú 4: cũng có các lực lượng dân quân thân chính phủ hoạt động tại Mali, chẳng hạn như Nhóm Tự vệ Tuareg Imghad và Đồng minh (GATIA); lãnh đạo của GATIA cũng là một tướng trong quân đội quốc giaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự18 tuổi đối với nam và nữ cho nghĩa vụ quân sự bắt buộc chọn lọc và tự nguyện; nghĩa vụ quân sự bắt buộc 24 tháng (2025)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)10,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Chi tiêu quân sự (% của GDP)4.2 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)929,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ9/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Mali trên Databook tổng hợp 9 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (4.2 %), chi tiêu quân sự (929,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.