Giáo dục

Moldova

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20102024
38.147.356.465.674.720102024
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19962023
4.495.847.198.549.919962023
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19962024
0.2160.380.5440.7090.87319962024
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19902019
10.71111.411.712.119902019
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19812019
25.929.833.737.641.519812019
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn99.4 %World Bank WDI [2014]
Nhập học tiểu học (gộp)108 %World Bank WDI [2024]
Nhập học trung học (gộp)99.3 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)74.7 %World Bank WDI [2024]
Chi cho giáo dục (% GDP)6.56 %World Bank WDI [2023]
Chi cho NC&PT (% GDP)0.216 %World Bank WDI [2024]
Số năm đi học trung bình11.8 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng14.6 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.24 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
Tuổi thọ học đường11.4 nămWB Education [2019]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)17.9World Bank WDI [2018]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học0.463 %World Bank WDI [2024]
Nhập học đại học (gộp)39.2 %WB Education [2019]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ99.1 %WB Gender [2014]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2024
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Moldova trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (99.4 %), nhập học tiểu học (gộp) (108 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2024. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.