Quốc phòng

Moldova

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19932024
0.2630.4290.5940.760.92619932024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19932024
027.7M55.4M83M111M19932024
Nguồn: World Bank WDI
Xuất khẩu vũ khí (USD)19922011
3M56.5M110M164M217M19922011
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19932024
0.2630.4290.5940.760.92619932024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19932024
027.7M55.4M83M111M19932024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)0.598 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự111,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang6,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí13,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2023]
Xuất khẩu vũ khí12,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2011]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Vũ trang Cộng hòa Moldova (Forțele Armate ale Republicii Moldova): Quân đội Quốc gia (bao gồm Lục quân, Không quân) Bộ Nội vụ: Tổng cục Cảnh sát (GPI), Cục Cảnh sát Biên giới, Cục Quân cảnh Carabinieri (2025); lưu ý: Carabinieri là một lực lượng hiến binh bán quân sự chịu trách nhiệm bảo vệ các tòa nhà công cộng, duy trì trật tự công cộng và các chức năng an ninh quốc gia khác; GPI là cơ quan thực thi pháp luật chính, chịu trách nhiệm về an ninh nội địa, trật tự công cộng, giao thông và điều tra hình sựCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựtừ 18-27 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự bắt buộc hoặc tự nguyện; nam giới yêu cầu đăng ký ở tuổi 16; nghĩa vụ phục vụ 12 tháng; những người từ chối vì lý do lương tâm có thể thực hiện dịch vụ phi quân sự trong các cơ quan công quyền với thời gian dài hơn (lên đến 24 tháng) (2025); lưu ý: tính đến năm 2024, phụ nữ chiếm khoảng 23% nhân sự toàn thời gian của quân độiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)13,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2023]
Xuất khẩu vũ khí (USD)12,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2011]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)0.598 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)111,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Moldova trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (0.598 %), chi tiêu quân sự (111,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.