Kinh tế

Moldova

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19902024
3992.19K3.99K5.78K7.58K19902024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20102020
22.82629.232.535.720102020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)18,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)44,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP0.103 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người7,580 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.68 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp1.5 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ5,720,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ10,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)7.11 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)16.8 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)62.3 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến đường, dầu thực vật, chế biến thực phẩm, máy móc nông nghiệp; thiết bị đúc, tủ lạnh và tủ đông, máy giặt; tất, giày, dệt mayCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệplúa mì, ngô, hạt hướng dương, nho, táo, củ cải đường, lúa mạch, sữa, hạt cải dầu, khoai tây (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên khối lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudây điện cách điện, quần áo, dầu mỏ tinh chế, dầu hạt, lúa mì (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuRomania 31%, Ukraina 13%, Italy 6%, Đức 6%, Séc 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuRomania 16%, Ukraina 13%, Trung Quốc 11%, Turkey 8%, Đức 7% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini26.8 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcsteel, crude (500,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.577 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.232 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–26.8 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 26.8 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuRomania (29.9%) / Ukraine (7.9%) / Italy (5.8%) / Czechia (5.4%) / Türkiye (5.1%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuRomania (18.1%) / China (12.8%) / Ukraine (12.1%) / Türkiye (7.3%) / Germany (7.1%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Wheat / Fruit Primary / Maize (corn) / Hen eggs in shell, freshFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)30.2 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)27.9 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính55.5 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng9.8 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Moldova trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (18,200,000,000 US$), gdp (ppp) (44,700,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.