Kinh tế

Mông Cổ

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19802024
3551.95K3.55K5.15K6.75K19802024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19912020
5.1618.832.546.259.919912020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)23,800,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)67,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP5.12 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người6,750 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)6.2 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp5.23 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ16,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ16,600,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)7.29 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)38.1 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)44.3 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpxây dựng và vật liệu xây dựng; khai khoáng (than, đồng, molypden, fluorit, thiếc, vonfram, vàng); dầu mỏ; thực phẩm và đồ uống; chế biến sản phẩm động vật, sản xuất cashmere và sợi tự nhiênCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsữa, lúa mì, thịt cừu, khoai tây, thịt bò, cà rốt/củ cải, sữa dê, thịt dê, sữa bò bison, thịt ngựa (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuthan đá, quặng đồng, vàng, quặng sắt, dầu thô (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 92%, Thụy Sĩ 6%, Italy 1%, Thái Lan 0%, Nhật Bản 0% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 57%, Nhật Bản 13%, Đức 3%, Singapore 3%, Hoa Kỳ 3% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini31.4 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựccoal (85,262,300 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.587 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.241 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–31.4 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2022] 31.4 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (92.2%) / Switzerland (5.8%) / Italy (0.4%) / Rep. of Korea (0.2%) / USA (0.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (54.0%) / Japan (13.1%) / Rep. of Korea (6.9%) / USA (4.5%) / Germany (2.8%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Wheat / Meat, Total / Vegetables Primary / PotatoesFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)52.8 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)45.8 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính98.3 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng40.3 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Mông Cổ trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (23,800,000,000 US$), gdp (ppp) (67,500,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.