Địa lý

Nam Sudan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

Central EquatoriaEastern EquatoriaJongleiLakesNorthern Bahr el GhazalUnityUpper NileWarrapWestern Bahr el GhazalWestern Equatoria
10 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Central EquatoriaEastern EquatoriaJongleiLakesNorthern Bahr el GhazalUnityUpper NileWarrapWestern Bahr el GhazalWestern Equatoria

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích646,900 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Đơn vị hành chính (ADM1)10 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríĐông-Trung Phi; phía nam Sudan, phía bắc Uganda và Kenya, phía tây EthiopiaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển0 km (landlocked)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền6,018 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênCộng hòa Trung Phi 1,055 km; Democratic Republic of the Congo 714 km; Ethiopia 1,299 km; Kenya 317 km; Sudan 2,158 km; Uganda 475 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhcác đồng bằng ở phía bắc và miền trung cao dần lên các vùng cao nguyên phía nam dọc theo biên giới với Uganda và Kenya; sông Nile Trắng, chảy về phía bắc từ các vùng cao của Trung Phi, là đặc điểm địa lý chính của quốc gia; The Sudd (một cái tên bắt nguồn từ thảm thực vật nổi gây cản trở giao thông đường thủy) là một vùng đầm lầy lớn rộng hơn 100.000 km vuông được cung cấp bởi nước từ sông Nile Trắng, chiếm ưu thế ở miền trung đất nướcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậunóng với lượng mưa theo mùa chịu ảnh hưởng bởi sự dịch chuyển hàng năm của Dải hội tụ nhiệt đới; lượng mưa nặng nhất ở các vùng cao nguyên phía nam và giảm dần về phía bắcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênthủy điện, đất nông nghiệp màu mỡ, vàng, kim cương, dầu mỏ, gỗ cứng, đá vôi, quặng sắt, đồng, quặng crom, kẽm, vonfram, mica, bạcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtKinyeti 3,187 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtWhite Nile 381 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bìnhKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Diện tích (so sánh)lớn hơn bốn lần diện tích Georgia; nhỏ hơn một chút so với TexasCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênKhông áp dụng cho quốc gia này
Tuyên bố hàng hảikhông có (quốc gia không giáp biển)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ13/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Nam Sudan trên Databook tổng hợp 13 chỉ số từ 3 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, geoBoundaries, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (646,900 km²), đơn vị hành chính (adm1) (10 đơn vị). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.